Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

Phổ điểm thi tốt nghiệp
THPT 2026

Tra cứu phổ điểm theo môn thi, khối thi và điểm trung bình các tỉnh, thành trên cả nước.

1.192.437

Thí sinh dự thi

34

Tỉnh, thành phố

Toán

1.192.437 thí sinh

Tổng thí sinh

1.192.437

Điểm TB

5.652

Dưới 1 điểm

225

Dưới 5 điểm

452.838

ĐiểmSố thí sinh
00
0.20
0.44
0.611
0.8105
1194
1.2797
1.41.339
1.63.381
1.84.455
29.995
2.28.606
2.419.736
2.69.330
2.827.434
320.928
3.236.790
3.414.270
3.640.588
3.842.937
447.642
4.241.721
4.456.629
4.68.496
4.857.328
552.048
5.257.401
5.44.149
5.653.388
5.849.458
645.836
6.241.437
6.441.973
6.61.053
6.840.964
740.711
7.240.796
7.4382
7.643.758
7.839.953
846.068
8.229.268
8.447.816
8.622
8.812.620
934.475
9.22.278
9.40
9.68.964
9.8695
104.208

Vật lí

385.930 thí sinh

Tổng thí sinh

385.930

Điểm TB

5.559

Dưới 1 điểm

8

Dưới 5 điểm

151.937

ĐiểmSố thí sinh
02
0.250
0.51
0.752
116
1.2566
1.5244
1.75691
21.730
2.253.403
2.55.925
2.758.703
311.581
3.2514.069
3.515.779
3.7517.264
417.885
4.2518.084
4.518.132
4.7517.916
517.603
5.2517.262
5.517.228
5.7516.720
616.508
6.2516.421
6.516.469
6.7515.616
715.727
7.2515.249
7.514.477
7.7513.340
811.707
8.259.552
8.57.471
8.755.280
93.434
9.252.273
9.51.299
9.75612
10189

Hóa học

250.803 thí sinh

Tổng thí sinh

250.803

Điểm TB

6.284

Dưới 1 điểm

10

Dưới 5 điểm

55.129

ĐiểmSố thí sinh
00
0.250
0.51
0.753
113
1.2537
1.5104
1.75294
2530
2.25973
2.51.542
2.752.219
33.057
3.253.849
3.54.640
3.755.621
46.495
4.257.471
4.58.526
4.759.226
510.100
5.2510.871
5.511.300
5.7512.010
612.233
6.2512.795
6.513.148
6.7513.700
714.034
7.2514.134
7.513.870
7.7513.235
811.789
8.2510.213
8.58.131
8.755.203
93.750
9.252.816
9.51.540
9.75918
10412

Sinh học

68.923 thí sinh

Tổng thí sinh

68.923

Điểm TB

5.837

Dưới 1 điểm

0

Dưới 5 điểm

21.661

ĐiểmSố thí sinh
00
0.250
0.50
0.750
10
1.257
1.514
1.7544
297
2.25189
2.5385
2.75646
31.000
3.251.419
3.51.911
3.752.395
42.724
4.253.207
4.53.542
4.753.821
54.042
5.254.072
5.54.052
5.753.921
63.826
6.253.398
6.53.261
6.752.977
72.647
7.252.484
7.52.170
7.751.964
81.732
8.251.604
8.51.342
8.751.217
9987
9.25791
9.5535
9.75371
10129

Ngữ văn

1.197.227 thí sinh

Tổng thí sinh

1.197.227

Điểm TB

6.497

Dưới 1 điểm

104

Dưới 5 điểm

132.685

ĐiểmSố thí sinh
08
0.256
0.550
0.7540
153
1.25683
1.51.032
1.751.334
22.086
2.252.515
2.53.551
2.754.406
36.334
3.257.320
3.510.162
3.7511.759
417.053
4.2518.717
4.524.357
4.7521.122
549.468
5.2543.150
5.553.346
5.7557.646
674.372
6.2574.338
6.589.994
6.7594.252
7104.534
7.2590.198
7.591.546
7.7579.366
866.828
8.2542.092
8.529.929
8.7516.508
95.737
9.251.163
9.5164
9.758
100

Lịch sử

565.056 thí sinh

Tổng thí sinh

565.056

Điểm TB

6.190

Dưới 1 điểm

6

Dưới 5 điểm

145.633

ĐiểmSố thí sinh
02
0.251
0.52
0.750
19
1.2544
1.5128
1.75279
2726
2.251.391
2.52.612
2.754.201
36.452
3.259.040
3.512.285
3.7515.267
418.453
4.2521.371
4.524.541
4.7526.105
527.569
5.2528.095
5.529.013
5.7528.677
628.378
6.2527.660
6.527.234
6.7526.257
725.241
7.2524.134
7.522.790
7.7521.503
819.904
8.2518.336
8.516.823
8.7514.509
912.351
9.2510.016
9.57.377
9.753.815
102.465

Địa lí

443.885 thí sinh

Tổng thí sinh

443.885

Điểm TB

5.101

Dưới 1 điểm

89

Dưới 5 điểm

208.659

ĐiểmSố thí sinh
02
0.253
0.54
0.7533
1125
1.25406
1.51.056
1.752.269
24.047
2.256.418
2.59.385
2.7512.487
315.568
3.2518.095
3.520.224
3.7521.774
422.950
4.2523.746
4.524.308
4.7524.382
524.629
5.2524.279
5.523.471
5.7522.733
621.734
6.2520.226
6.518.633
6.7516.815
714.616
7.2512.623
7.510.357
7.758.130
86.202
8.254.641
8.53.166
8.752.013
91.183
9.25610
9.5332
9.75154
1056

Tin học

18.264 thí sinh

Tổng thí sinh

18.264

Điểm TB

6.073

Dưới 1 điểm

0

Dưới 5 điểm

4.575

ĐiểmSố thí sinh
00
0.250
0.50
0.750
10
1.250
1.51
1.755
213
2.2531
2.551
2.7593
3161
3.25238
3.5352
3.75491
4588
4.25717
4.5844
4.75921
5948
5.251.002
5.51.013
5.751.078
61.008
6.251.102
6.51.036
6.751.005
7907
7.25852
7.5737
7.75669
8528
8.25486
8.5401
8.75301
9277
9.25180
9.5132
9.7571
1025

Ngoại ngữ

344.227 thí sinh

Tổng thí sinh

344.227

Điểm TB

5.093

Dưới 1 điểm

11

Dưới 5 điểm

171.947

ĐiểmSố thí sinh
00
0.250
0.52
0.759
151
1.25160
1.5409
1.751.111
22.297
2.254.311
2.56.609
2.7510.246
313.138
3.2516.168
3.518.291
3.7519.531
420.133
4.2520.349
4.519.835
4.7519.297
518.445
5.2517.606
5.516.332
5.7515.308
614.180
6.2512.796
6.511.514
6.7510.102
79.095
7.258.085
7.57.062
7.756.357
85.528
8.254.716
8.54.050
8.753.395
92.839
9.252.149
9.51.458
9.75902
10361